线缆

线缆
xiànlǎn
tuyến lãm

dây cáp bọc cao su

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dây cáp bọc cao su

    • Sợi cáp này rất dài.

  2. danh từ

    dây cáp; dây điện

    • Sợi dây cáp này rất dài.

  3. danh từ

    dây cáp; dây điện

    • Sợi cáp này quá ngắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
线

Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.