线条

线条
xiàntiáo
tuyến điều

đường nét; nét vẽ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#20375
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đường nét; nét vẽ

    • Đường nét này rất đẹp.

  2. danh từ

    đường nét; nét đường

    • Đường nét của bộ quần áo này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
线

Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.