纽约

纽约
Niǔyuē
nữu ước

nắp quan tài có trang trí (cổ)

1 nghĩa#980
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nắp quan tài có trang trí (cổ)

    美国东部的一个大城市měiguó dōngbù de yīgè dà chéngshì

    • New York là một thành phố lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.