纸堆

纸堆
zhǐduī
chỉ đồi

chồng giấy; khúc giấy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chồng giấy; khúc giấy

  2. danh từ

    chồng giấy; đống giấy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.