纷纷扬扬

纷纷扬扬
fēnfēnyángyáng
phân phân dương dương

phấp phới rơi rớm; bay phủ phục [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    phấp phới rơi rớm; bay phủ phục [thành ngữ]

    • Tuyết rơi lả tả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.