纵纹

纵纹
zòngwén
tung văn

rãnh dọc; rạch dọc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rãnh dọc; rạch dọc

    • Stria longitudinalis là một cấu trúc trong não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.