纵摇

纵摇
zòngyáo
tung dao

chuyển động chúi mũi (của tàu thuyền)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyển động chúi mũi (của tàu thuyền)

    • Con tàu bị lắc dọc rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.