纵情

纵情
zòngqíng
tung tình

phóng túng; thỏa thích

1 nghĩa#40063
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    phóng túng; thỏa thích

    • Anh ấy hát thỏa thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.