纵声

纵声
zòngshēng
tung thanh

to lớn; lớn tiếng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    to lớn; lớn tiếng

    • Anh ấy cười phá lên.

  2. trạng từ

    to nói to; lớn tiếng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.