纳降

纳降
xiáng
nạp hàng

khuất phục; nhún nhường

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khuất phục; nhún nhường

    • Anh ta từ chối đầu hàng.

  2. động từ

    chịu thua; đầu hàng

    • Anh ấy từ chối đầu hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.