Tới nội dung chính

纳粹党

纳粹党
Nàcuìdǎng
nạp tuý đảng

Đảng Quốc xã Đức; Đảng Nati

2 nghĩa#22559
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Đảng Quốc xã Đức; Đảng Nati

    • 。

      Đảng Quốc xã là một đảng chính trị ở Đức.

  2. 貳名danh từ

    Đảng Quốc xã; Đảng Nạp Cuỉ

纳
nà
nạp
BỘ THỦ⽷
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu