Tới nội dung chính

粹

粹
cuì
tuý
⽶bộ mễ · 14 nét

thuần khiết; đơn giản; ngây thơ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thuần khiết; đơn giản; ngây thơ

    • 。

      Anh ấy là một người thuần khiết.

  2. 貳

    đòn gánh chắc; đòn xóc

  3. 參

    thực chất; bản chất; thực tế

粹
cuì
tuý
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu