纯情
纯情
thuần tình
kiềm chế; ràng buộc; kiểm soát
2 nghĩa#41950
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
kiềm chế; ràng buộc; kiểm soát
- 。
Cô ấy là một cô gái trong sáng.
- 貳形tính từ
ngây thơ; trinh chaste
Đang tải…
纯情
Phồn thể純情
thuần tình
kiềm chế; ràng buộc; kiểm soát
2 nghĩa#41950
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
kiềm chế; ràng buộc; kiểm soát
- 。
Cô ấy là một cô gái trong sáng.
- 貳形tính từ
ngây thơ; trinh chaste
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt