纬锦

纬锦
wěijǐn
vĩ cẩm

vệ gấm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vệ gấm

    • Chiếc áo này là vải vĩ cẩm.

  2. danh từ

    vải thêu nhiều màu; brocade đa sắc

    • Loại vải vĩ cẩm này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.