纫针

纫针
rènzhēn
nhận châm

xâu chỉ vào kim; làm mối trung gian

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xâu chỉ vào kim; làm mối trung gian

    • Cô ấy đang xỏ kim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.