纪要

纪要
yào
kỷ yếu

biên bản; ghi chép

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    biên bản; ghi chép

    • Xin hãy gửi biên bản cuộc họp cho tôi.

  2. danh từ

    mộc mạc; giản dị; chất phác

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.