约瑟

约瑟
Yuē
ước sắt

Joseph (tên người); Giuse

1 nghĩa#14636
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Joseph (tên người); Giuse

    人名,通常指圣经中的约瑟rénmíng, tōngcháng zhǐ shèngjīng zhōng de Yuē sè

    • Joseph là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.