纤维素

纤维素
xiānwéi
tiêm duy tố

xenluloza; chất xơ cellulose

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xenluloza; chất xơ cellulose

    • Cellulose là thành phần chính của thành tế bào thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.