红线

红线
hóngxiàn
hồng tuyến

thân máy bay; thân (máy bay)

1 nghĩa#29614
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thân máy bay; thân (máy bay)

    • Xin đừng vượt qua vạch đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.