红汞

红汞
hónggǒng
hồng cống

thuốc đỏ; merbromin

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc đỏ; merbromin

    • Merbromin là một loại thuốc sát trùng.

  2. danh từ

    thuốc đỏ; mercurochrome

    • Mercurochrome là một loại thuốc sát trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.