繁简

繁简
fánjiǎn
phồn giản

thảm len; thảm dạ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thảm len; thảm dạ

  2. danh từ

    họ; dòng họ (hậu tố chỉ dòng tộc)

    • Việc chuyển đổi giữa chữ phồn thể và giản thể rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.