Tới nội dung chính

紧要

紧要
jǐnyào
khẩn yếu

quan trọng; then chốt; cấp thiết

3 nghĩa#29105
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    quan trọng; then chốt; cấp thiết

    • 。

      Đây là một thời điểm then chốt.

  2. 貳形tính từ

    bóp nghẹt; nắm thóp (điểm yết hầu chiến lược)

    • 。

      Đây là một thời điểm quan trọng.

  3. 參形tính từ

    có sức sống; năng động; tràn đầy sinh lực

紧
jǐn
khẩn
BỘ THỦ⽷
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu