紧要

紧要
jǐnyào
khẩn yếu

quan trọng; then chốt; cấp thiết

3 nghĩa#29105
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    quan trọng; then chốt; cấp thiết

    • Đây là một thời điểm then chốt.

  2. tính từ

    bóp nghẹt; nắm thóp (điểm yết hầu chiến lược)

    • Đây là một thời điểm quan trọng.

  3. tính từ

    có sức sống; năng động; tràn đầy sinh lực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ

Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.