索讨

索讨
suǒtǎo
sách thảo

đòi hỏi; yêu cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đòi hỏi; yêu cầu

    • Anh ấy đòi tôi bồi thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.