素来

素来
lái
tố lai

biện pháp tạm thời; kế sách nhất thời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    biện pháp tạm thời; kế sách nhất thời

    • Anh ấy luôn rất đúng giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • (chỉ sự)(phần trên chỉ búi tơ thô chưa nhuộm)HỘI Ý

Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.