素描

素描
miáo
tố miêu

bóng silhouette; hình bóng; phác thảo

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19171
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng silhouette; hình bóng; phác thảo

    • Anh ấy đã vẽ một bức phác thảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • (chỉ sự)(phần trên chỉ búi tơ thô chưa nhuộm)HỘI Ý

Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.