紊流

紊流
wěnliú
vặn lưu

dòng chảy rối loạn; luồng rối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dòng chảy rối loạn; luồng rối

    • Dòng chảy rối là một loại chuyển động chất lỏng phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.