系综

系综
zōng
hệ tổng

(ngôn ngữ học, tin học) dạng thức; phương thức; mô thái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (ngôn ngữ học, tin học) dạng thức; phương thức; mô thái

    • Hệ tổng là một khái niệm trong cơ học thống kê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.