糠醛

糠醛
kāngquán
khang thuyên

fucfurol; furan aldehyde

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    fucfurol; furan aldehyde

    • Furfural là một nguyên liệu hóa học quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.