糠疹

糠疹
kāngzhěn
khang chẩn

bệnh vảy trắng; viêm da tróc vảy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh vảy trắng; viêm da tróc vảy

    • Bệnh lang ben là một loại bệnh ngoài da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.