糍粑

糍粑
từ ba

ngọn cây; chóp cành (nghĩa cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngọn cây; chóp cành (nghĩa cũ)

    • Tôi thích ăn bánh trôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.