- 米mễ(gạo)BỘ
- 青thanh(xanh trong, tinh khiết)HÌNH THANH
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
bìa cứng; sách bìa cứng
bìa cứng; sách bìa cứng
Cuốn sách này là bìa cứng.
bìa cứng; công phu bao bì
Cuốn sách này là bản bìa cứng.
vui đến phát điên; sướng run người
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
bìa cứng; sách bìa cứng
bìa cứng; sách bìa cứng
Cuốn sách này là bìa cứng.
bìa cứng; công phu bao bì
Cuốn sách này là bản bìa cứng.
vui đến phát điên; sướng run người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.