精神学

精神学
jīngshénxué
tinh thần học

tâm lý học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tâm lý học

    • Cô ấy rất hứng thú với tâm lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.