Tới nội dung chính

精湛

精湛
jīngzhàn
tinh trạm

tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn

2 nghĩa#28925
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn

    • 。

      Tay nghề của anh ấy rất tinh xảo.

  2. 貳形tính từ

    nhạc cú; câu nhạc

    • 。

      Kỹ năng diễn xuất của anh ấy rất tinh xảo.

精
jīng
tinh
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu