精巢

精巢
jīngcháo
tinh sào

tinh hoàn; tinh công

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh hoàn; tinh công

    • Tinh hoàn là cơ quan sinh sản của động vật đực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.