精子

精子
jīng
tinh tử

chim hét tầm gửi (Turdus viscivorus)

1 nghĩa#7556
NGHĨA

NGHĨA

  1. chim hét tầm gửi (Turdus viscivorus)

    男性生殖细胞,能使女性卵细胞受孕nánxìng shēngzhí xìbāo, néng shǐ nǚxìng luǎn xìbāo shòuyùn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.