Tới nội dung chính

精妙

精妙
jīngmiào
tinh diệu

tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#38861
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn

    • 。

      Thiết kế này rất tinh xảo.

  2. 貳形tính từ

    tinh vi; tuyệt mỹ

    • 。

      Bức tranh này tinh xảo tuyệt vời.

精
jīng
tinh
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu