Tới nội dung chính

精准

精准
jīngzhǔn
tinh chuẩn

chính xác; tỉ mỉ

4 nghĩa#17279
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chính xác; tỉ mỉ

    • 。

      Kết quả đo lường này rất chính xác.

  2. 貳形tính từ

    chính xác; nhắm đúng

    • 。

      Dữ liệu này rất chính xác.

  3. 參

    đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; chuẩn xác; (bóng) đến nơi đến chốn

  4. 肆形tính từ

    chính xác; tinh chuẩn

    • 。

      Phép đo này rất chính xác.

精
jīng
tinh
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu