- 米mễ(gạo, hạt gạo)BỘ
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ, bói toán)HÌNH THANH
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
sâu keo (Mythimna separata, Leucania separata, sâu hại ngũ cốc lớn)
sâu keo (Mythimna separata, Leucania separata, sâu hại ngũ cốc lớn)
Sâu keo là loài gây hại chính cho cây trồng.
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
sâu keo (Mythimna separata, Leucania separata, sâu hại ngũ cốc lớn)
sâu keo (Mythimna separata, Leucania separata, sâu hại ngũ cốc lớn)
Sâu keo là loài gây hại chính cho cây trồng.
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.