类毒素

类毒素
lèi
loại độc tố

giải độc tố; toxoid (độc tố đã bất hoạt dùng làm vaccine)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giải độc tố; toxoid (độc tố đã bất hoạt dùng làm vaccine)

    • Loại độc tố là một loại vắc-xin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
  • đại(lớn, to)HỘI Ý

Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.