簸扬

簸扬
yáng
bá dương

sàng lọc thóc; quạt thóc (tách trấu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sàng lọc thóc; quạt thóc (tách trấu)

    • Nông dân đang sàng thóc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.