簇拥

簇拥
yōng
thốc ủng

vây quanh; tụ tập xung quanh

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vây quanh; tụ tập xung quanh

    • Mọi người vây quanh anh ấy.

  2. động từ

    cua dừa (Birgus latro)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.