篷布

篷布
péng
bồng bố

vải dầu; bạt dầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vải dầu; bạt dầu

    • Chúng tôi dùng bạt che hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.