篱垣

篱垣
yuán
ly viên

hàng rào; hàng rào bao quanh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng rào; hàng rào bao quanh

    • Trên hàng rào đầy hoa tươi.

  2. danh từ

    hàng rào; bờ giậu

    • Trên hàng rào đầy hoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.