篮球

篮球
lánqiú
lam cầu

bóng rổ

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#10074Lượng từ 个 / 只
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng rổ

    用手向篮里投球的体育运动yòng shǒu xiàng lán lǐ tóu qiú de tǐyù yùndòng

    • Tôi thích chơi bóng rổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.