篮板

篮板
lánbǎn
lam bản

tấm chắn phía sau; cửa sau (xe tải)

1 nghĩa#42708
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm chắn phía sau; cửa sau (xe tải)

    • Anh ấy nhảy lên và giành được bóng bật bảng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.