篦头

篦头
tóu
bí đầu

chải đầu; chải tóc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chải đầu; chải tóc

    • Cô ấy thích chải tóc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.