篙子

篙子
gāozi
cao tử

cây lao; cái chèo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây lao; cái chèo

    • Anh ấy dùng sào để chống thuyền.

  2. danh từ

    cây tre phơi; cái cột phơi

    • Anh ấy dùng sào để phơi quần áo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.