篆刻

篆刻
zhuàn
triện khắc

khắc dấu; điêu khắc con dấu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khắc dấu; điêu khắc con dấu

    • Anh ấy thích khắc dấu.

  2. danh từ

    con dấu; dấu ấn

    • Anh ấy thích khắc triện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.