- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)HÌNH THANH
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
quả táo tàu; quả jujube
quả táo tàu; quả jujube
Hakone là một thành phố xinh đẹp.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
quả táo tàu; quả jujube
quả táo tàu; quả jujube
Hakone là một thành phố xinh đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.