箱根

箱根
Xiānggēn
rương căn

quả táo tàu; quả jujube

1 nghĩa#36545
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả táo tàu; quả jujube

    • Hakone là một thành phố xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trúc(tre, trúc)BỘ
  • tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)HÌNH THANH

Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.