- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 官quan(quan chức, cai quản)HÌNH THANH
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
can cua; khống chế tất cả [thành ngữ]
can cua; khống chế tất cả [thành ngữ]
Anh ấy luôn kiểm soát mọi thứ, khiến tôi rất khó chịu.
can quản tay quản chân; làm những việc không liên quan
Cha mẹ không nên quản lý quá chặt chẽ.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
can cua; khống chế tất cả [thành ngữ]
can cua; khống chế tất cả [thành ngữ]
Anh ấy luôn kiểm soát mọi thứ, khiến tôi rất khó chịu.
can quản tay quản chân; làm những việc không liên quan
Cha mẹ không nên quản lý quá chặt chẽ.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.